Bong da

Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan 2018-2019

Bảng xếp hạng các giải đấu phụ



Bảng xếp hạng giải đấu chính


Bảng xếp hạng : 
Xếp hạng Đội bóng Số trận
Thắng
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Hòa
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bại
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bàn thắng
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bàn thua
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Điểm
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
1 Stal Mielec 10 7 2 1 26 12 23
2 LKS Lodz 10 7 2 1 19 5 23
3 Jagiellonia Bialystok 12 7 2 3 19 14 23
4 Lechia Gdansk 12 6 4 2 21 14 22
5 Legia Warszawa 11 6 3 2 16 12 21
6 Piast Gliwice 12 6 3 3 18 16 21
7 Wisla Krakow 11 6 2 3 20 10 20
8 Lech Poznan 12 6 2 4 19 15 20
9 Korona Kielce 12 5 4 3 16 14 19
10 Sandecja 11 5 3 3 14 16 18
11 GKS Tychy 10 5 2 3 16 11 17
12 Arka Gdynia 12 4 5 3 14 12 17
13 Gks Jastrzebie 10 4 4 2 15 7 16
14 GKS Katowice 10 4 4 2 16 11 16
15 Zaglebie Lubin 11 5 1 5 17 17 16
16 LKS Nieciecza 10 4 3 3 12 11 15
17 Stomil Olsztyn OKS 1945 10 3 5 2 14 13 14
18 Pogon Szczecin 13 3 5 5 15 16 14
19 Rakow Czestochowa 10 3 4 3 13 12 13
20 Podbeskidzie 11 3 4 4 16 19 13
21 Slask Wroclaw 12 3 3 6 17 17 12
22 Warta Poznan 10 3 3 4 8 10 12
23 Puszcza Niepolomice 10 4 0 6 13 16 12
24 Wigry Suwalki 10 3 3 4 13 17 12
25 Miedz Legnica 12 3 3 6 16 23 12
26 Chojniczanka Chojnice 10 2 4 4 17 17 10
27 Chrobry Glogow 10 2 4 4 12 16 10
28 Wisla Plock 11 2 4 5 14 20 10
29 Gornik Zabrze 12 1 7 4 12 18 10
30 Zaglebie Sosnowiec 12 2 4 6 18 25 10
31 Odra Opole 10 2 4 4 12 20 10
32 Bytovia Bytow 10 2 3 5 11 19 9
33 Cracovia Krakow 11 1 4 6 8 17 7
34 Garbarnia Krakow 10 0 2 8 3 18 2
Tags: BXHBXH BDXếp hạng bóng đáBảng tổng sắpBảng điểmBXH bóng đáBảng xếp hạng bóng đáBa LanPolandEkstraklasaPoland EkstraklasaPOL D1
Cập nhật lúc: 19/05/2019 07:33
Mùa giải
Giải cùng quốc gia
Thống kê khác


Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
Các trận đã kết thúc 183 76.25%
Các trận chưa diễn ra 57 23.75%
Chiến thắng trên sân nhà 79 43.17%
Trận hòa 56 31%
Chiến thắng trên sân khách 50 27.32%
Tổng số bàn thắng 510 Trung bình 2.79 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 290 Trung bình 1.58 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 220 Trung bình 1.2 bàn/trận
Đội bóng lực công kích tốt nhất Stal Mielec 26 bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà Stal Mielec 17 bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách Legia Warszawa, LKS Lodz, GKS Katowice 10 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất Garbarnia Krakow 3 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà Garbarnia Krakow 0 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách Podbeskidzie, Sandecja, Garbarnia Krakow 3 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất LKS Lodz 5 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà LKS Lodz, LKS Nieciecza 1 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách GKS Katowice 2 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất Zaglebie Sosnowiec 25 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Gornik Zabrze, Jagiellonia Bialystok, Odra Opole 11 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Zaglebie Sosnowiec 17 bàn

 Quảng cáo của đối tác
xổ số mega | truc tiep xo so | dự đoán xổ số | link sopcast | đại lý xổ số mega 6/45 | live scores serie a sopcast





-->